← Quay lại Học Tử Vi
Hướng dẫn16 phút đọc
#luận giải#cung tử vi#đọc lá số

Cách luận giải cung trong tử vi chi tiết

Bởi Tử Vi Đại Việt
Chia sẻ:

Cách luận giải cung trong tử vi chi tiết

Luận giải cung là kỹ năng quan trọng nhất khi đọc lá số tử vi. Mỗi cung đại diện cho một lĩnh vực trong cuộc sống, và việc hiểu rõ cách luận giải sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện về lá số.

Nguyên tắc luận giải cung

1. Xem chính tinh trước

  • Chính tinh là sao quan trọng nhất trong cung
  • Xác định chính tinh ở cung nào
  • Đánh giá tính chất của chính tinh (cát hay hung)

2. Xem phụ tinh

  • Phụ tinh bổ sung cho chính tinh
  • Xem phụ tinh có hợp với chính tinh không
  • Đánh giá ảnh hưởng của phụ tinh

3. Xem địa chi và thiên can

  • Địa chi và thiên can ảnh hưởng đến tính chất của cung
  • Xem có hợp hay khắc không
  • Đánh giá tổng thể

Cách luận giải từng cung

Cung Mệnh (Cung quan trọng nhất)

Vị trí: Cung đầu tiên trong lá số

Ý nghĩa:

  • Tổng thể cuộc đời, tính cách, bản mệnh
  • Ảnh hưởng đến tất cả các cung khác

Cách luận giải:

  1. Xem chính tinh ở cung Mệnh
  2. Xem các phụ tinh
  3. Xem địa chi và thiên can
  4. Đánh giá tổng thể về tính cách, cuộc đời

Ví dụ:

  • Tử Vi ở cung Mệnh: Có địa vị cao, quyền lực
  • Thiên Cơ ở cung Mệnh: Thông minh, linh hoạt
  • Thái Dương ở cung Mệnh: Nhiệt tình, danh tiếng

Cung Tài (Tài lộc)

Vị trí: Cung thứ 2 từ cung Mệnh

Ý nghĩa:

  • Tài lộc, tiền bạc, khả năng kiếm tiền
  • Cách quản lý tài chính

Cách luận giải:

  1. Xem chính tinh ở cung Tài
  2. Xem các sao liên quan đến tài lộc (Vũ Khúc, Thái Âm)
  3. Đánh giá khả năng kiếm tiền, tích lũy tài sản

Ví dụ:

  • Vũ Khúc ở cung Tài: Tài lộc dồi dào, kinh doanh phát đạt
  • Thái Âm ở cung Tài: Tài lộc ổn định, tích lũy được
  • Kình Dương ở cung Tài: Tài lộc không ổn định, dễ hao tài

Cung Quan (Sự nghiệp)

Vị trí: Cung thứ 3 từ cung Mệnh

Ý nghĩa:

  • Sự nghiệp, công danh, địa vị
  • Khả năng thăng tiến, thành công

Cách luận giải:

  1. Xem chính tinh ở cung Quan
  2. Xem các sao liên quan đến sự nghiệp (Tử Vi, Thái Dương)
  3. Đánh giá khả năng phát triển sự nghiệp

Ví dụ:

  • Tử Vi ở cung Quan: Có địa vị cao, quyền lực
  • Thái Dương ở cung Quan: Danh tiếng, sự nghiệp phát triển
  • Thiên Cơ ở cung Quan: Linh hoạt, dễ thay đổi nghề nghiệp

Cung Phu Thê (Tình cảm, hôn nhân)

Vị trí: Cung đối diện với cung Mệnh

Ý nghĩa:

  • Tình cảm, hôn nhân, mối quan hệ
  • Đối tác, người bạn đời

Cách luận giải:

  1. Xem chính tinh ở cung Phu Thê
  2. Xem các sao liên quan đến tình cảm (Thái Âm, Thái Dương)
  3. Đánh giá về tình cảm, hôn nhân

Ví dụ:

  • Thái Âm ở cung Phu Thê: Tình cảm ổn định, hạnh phúc
  • Thái Dương ở cung Phu Thê: Tình cảm nồng nhiệt, sôi động
  • Kình Dương ở cung Phu Thê: Tình cảm không ổn định, dễ xung đột

Cung Tử Tức (Con cái)

Vị trí: Cung thứ 5 từ cung Mệnh

Ý nghĩa:

  • Con cái, gia đình
  • Khả năng có con, mối quan hệ với con cái

Cách luận giải:

  1. Xem chính tinh ở cung Tử Tức
  2. Xem các sao liên quan đến con cái
  3. Đánh giá về con cái, gia đình

Ví dụ:

  • Tử Vi ở cung Tử Tức: Con cái có địa vị cao, thành công
  • Thiên Cơ ở cung Tử Tức: Con cái thông minh, linh hoạt
  • Kình Dương ở cung Tử Tức: Con cái dễ gặp khó khăn, cần chú ý

Cung Huynh Đệ (Anh em)

Vị trí: Cung thứ 6 từ cung Mệnh

Ý nghĩa:

  • Anh em, bạn bè
  • Mối quan hệ với anh em, bạn bè

Cách luận giải:

  1. Xem chính tinh ở cung Huynh Đệ
  2. Xem các sao liên quan đến anh em
  3. Đánh giá về mối quan hệ với anh em

Cung Điền Trạch (Nhà cửa, tài sản)

Vị trí: Cung thứ 7 từ cung Mệnh

Ý nghĩa:

  • Nhà cửa, tài sản bất động sản
  • Khả năng tích lũy tài sản

Cách luận giải:

  1. Xem chính tinh ở cung Điền Trạch
  2. Xem các sao liên quan đến tài sản
  3. Đánh giá về nhà cửa, tài sản

Cung Nô Bộc (Người giúp việc, cấp dưới)

Vị trí: Cung thứ 8 từ cung Mệnh

Ý nghĩa:

  • Người giúp việc, cấp dưới
  • Mối quan hệ với cấp dưới

Cách luận giải:

  1. Xem chính tinh ở cung Nô Bộc
  2. Xem các sao liên quan đến cấp dưới
  3. Đánh giá về mối quan hệ với cấp dưới

Cung Thiên Di (Di chuyển, thay đổi)

Vị trí: Cung thứ 9 từ cung Mệnh

Ý nghĩa:

  • Di chuyển, thay đổi, du lịch
  • Khả năng thích ứng với môi trường mới

Cách luận giải:

  1. Xem chính tinh ở cung Thiên Di
  2. Xem các sao liên quan đến di chuyển
  3. Đánh giá về khả năng di chuyển, thay đổi

Cung Tật Ách (Bệnh tật, sức khỏe)

Vị trí: Cung thứ 10 từ cung Mệnh

Ý nghĩa:

  • Bệnh tật, sức khỏe
  • Khả năng phòng tránh bệnh tật

Cách luận giải:

  1. Xem chính tinh ở cung Tật Ách
  2. Xem các sao liên quan đến sức khỏe
  3. Đánh giá về sức khỏe, bệnh tật

Cung Tài Bạch (Tài sản, của cải)

Vị trí: Cung thứ 11 từ cung Mệnh

Ý nghĩa:

  • Tài sản, của cải
  • Khả năng tích lũy tài sản

Cách luận giải:

  1. Xem chính tinh ở cung Tài Bạch
  2. Xem các sao liên quan đến tài sản
  3. Đánh giá về tài sản, của cải

Cung Phụ Mẫu (Cha mẹ)

Vị trí: Cung thứ 12 từ cung Mệnh

Ý nghĩa:

  • Cha mẹ, gia đình
  • Mối quan hệ với cha mẹ

Cách luận giải:

  1. Xem chính tinh ở cung Phụ Mẫu
  2. Xem các sao liên quan đến cha mẹ
  3. Đánh giá về mối quan hệ với cha mẹ

Nguyên tắc tổng hợp

1. Xem tổng thể

  • Không chỉ xem một cung riêng lẻ
  • Cần xem mối quan hệ giữa các cung
  • Đánh giá tổng thể về lá số

2. Xem theo từng lĩnh vực

  • Tập trung vào lĩnh vực quan tâm
  • Xem các cung liên quan
  • Đánh giá chi tiết

3. Xem theo thời gian

  • Xem vận hạn theo năm
  • Đánh giá thay đổi theo thời gian
  • Dự đoán tương lai

Kết luận

Luận giải cung là một kỹ năng cần thời gian để học và thực hành. Việc hiểu rõ cách luận giải từng cung sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện về lá số tử vi của mình.

Hãy xem lá số tử vi của bạn để bắt đầu luận giải!

Chia sẻ:

Bài viết liên quan

Sẵn sàng khám phá lá số Tử Vi của bạn?

Áp dụng những kiến thức đã học để hiểu rõ hơn về bản thân và định hướng tương lai