← Quay lại Học Tử Vi
Kiến thức18 phút đọc
#chính tinh#14 sao#tử vi

14 chính tinh và ý nghĩa đầy đủ trong tử vi

Bởi Tử Vi Đại Việt
Chia sẻ:

14 chính tinh và ý nghĩa đầy đủ trong tử vi

14 chính tinh là những ngôi sao quan trọng nhất trong lá số tử vi, được ví như những vị thần trong Phong Thần Bảng. Mỗi chính tinh có ý nghĩa, đặc điểm và ảnh hưởng riêng đến cuộc đời của bạn.

Tổng quan về 14 chính tinh

14 chính tinh được chia thành hai nhóm:

Nhóm Tử Vi (6 sao)

  1. Tử Vi
  2. Thiên Cơ
  3. Thái Dương
  4. Vũ Khúc
  5. Thiên Đồng
  6. Liêm Trinh

Nhóm Thiên Phủ (8 sao)

  1. Thiên Phủ
  2. Thái Âm
  3. Tham Lang
  4. Cự Môn
  5. Thiên Tướng
  6. Thiên Lương
  7. Thất Sát
  8. Phá Quân

1. Sao Tử Vi - Bá Ấp Khảo

Đặc điểm:

  • Hóa khí: Tôn quý
  • Chủ cung: Quan Lộc
  • Tính chất: Đế tinh, sao chủ tể

Ý nghĩa:

Tử Vi là ngôi sao đứng đầu, tượng trưng cho sự quý phái, uy tín và quyền lực. Người có Tử Vi thường:

  • Có tính cách lãnh đạo tự nhiên
  • Được người khác tôn trọng và tin tưởng
  • Có khả năng quản lý và điều hành
  • Thích sự ổn định và an toàn

Ảnh hưởng:

  • Ở cung Mệnh: Tính cách quý phái, có uy tín
  • Ở cung Tài: Tài chính ổn định, có của cải
  • Ở cung Quan: Sự nghiệp thành đạt, có địa vị
  • Ở cung Phu Thê: Hôn nhân hạnh phúc, đối tác tốt

Lưu ý:

Tử Vi cần có các sao phụ hỗ trợ (Tả Phù, Hữu Bật) mới phát huy hết sức mạnh.


2. Sao Thiên Cơ - Khương Tử Nha

Đặc điểm:

  • Hóa khí: Thiện
  • Chủ cung: Huynh Đệ
  • Tính chất: Cơ động, linh hoạt

Ý nghĩa:

Thiên Cơ là sao của sự thông minh, khéo léo và ứng biến. Người có Thiên Cơ:

  • Rất thông minh, học hỏi nhanh
  • Có khả năng ứng biến tốt
  • Thích nghi với môi trường mới dễ dàng
  • Có tài ăn nói và giao tiếp

Ảnh hưởng:

  • Ở cung Mệnh: Thông minh, khéo léo, thích học hỏi
  • Ở cung Quan: Sự nghiệp liên quan đến trí tuệ, giao tiếp
  • Ở cung Tài: Kiếm tiền bằng trí tuệ và kỹ năng

Lưu ý:

Thiên Cơ có thể thay đổi nhanh, đôi khi thiếu kiên định.


3. Sao Thái Dương - Tỷ Can

Đặc điểm:

  • Hóa khí: Quyền quý
  • Tính chất: Cát tinh, ánh sáng

Ý nghĩa:

Thái Dương là sao của ánh sáng, sự quang minh và bác ái. Người có Thái Dương:

  • Tính cách cởi mở, nhiệt tình
  • Thích giúp đỡ người khác
  • Có khả năng lãnh đạo và truyền cảm hứng
  • Quang minh chính đại

Ảnh hưởng:

  • Ở cung Mệnh: Tính cách sáng sủa, nhiệt tình
  • Ở cung Quan: Sự nghiệp rực rỡ, có danh tiếng
  • Ở cung Tài: Tài chính tốt, có khả năng kiếm tiền

Lưu ý:

Thái Dương sáng nhất vào ban ngày, yếu hơn vào ban đêm (theo giờ sinh).


4. Sao Vũ Khúc - Cơ Phát

Đặc điểm:

  • Hóa khí: Tài
  • Chủ cung: Tài Bạch
  • Tính chất: Tài tinh

Ý nghĩa:

Vũ Khúc là sao chủ về tài chính và tài năng. Người có Vũ Khúc:

  • Có tài năng đặc biệt
  • Kiếm tiền bằng kỹ năng và tài năng
  • Cẩn thận trong quản lý tài chính
  • Có khả năng tích lũy của cải

Ảnh hưởng:

  • Ở cung Tài: Tài chính tốt, có khả năng kiếm tiền
  • Ở cung Quan: Sự nghiệp dựa trên tài năng
  • Ở cung Mệnh: Có tài năng đặc biệt

Lưu ý:

Vũ Khúc cần cẩn thận trong đầu tư, không nên quá mạo hiểm.


5. Sao Thiên Đồng - Chu Văn Vương

Đặc điểm:

  • Hóa khí: Phúc
  • Chủ cung: Phúc Đức
  • Tính chất: Phúc tinh, ôn hòa

Ý nghĩa:

Thiên Đồng là sao của phúc khí và sự hài hòa. Người có Thiên Đồng:

  • Tính cách ôn hòa, dễ gần
  • Có phúc khí tốt, gặp may mắn
  • Thích cuộc sống an nhàn
  • Có khả năng hòa giải

Ảnh hưởng:

  • Ở cung Mệnh: Tính cách ôn hòa, có phúc
  • Ở cung Phúc: Phúc khí tốt, tổ tiên để lại phúc
  • Ở cung Tài: Tài chính ổn định, không lo thiếu

Lưu ý:

Thiên Đồng đôi khi có thể lười biếng, cần có sao khác thúc đẩy.


6. Sao Liêm Trinh - Phí Trọng

Đặc điểm:

  • Hóa khí: Tù, Sát
  • Tính chất: Hung tinh (khi ở vị trí xấu)

Ý nghĩa:

Liêm Trinh là sao phức tạp, có thể tốt hoặc xấu tùy vị trí. Người có Liêm Trinh:

  • Tính cách mạnh mẽ, quyết đoán
  • Có thể cứng nhắc hoặc linh hoạt tùy vị trí
  • Có khả năng lãnh đạo nhưng đôi khi độc đoán

Ảnh hưởng:

  • Ở vị trí tốt: Lãnh đạo mạnh mẽ, quyết đoán
  • Ở vị trí xấu: Cứng nhắc, dễ gặp rắc rối

Lưu ý:

Liêm Trinh cần được hóa giải bởi các sao tốt mới phát huy sức mạnh.


7. Sao Thiên Phủ - Khương Hoàng Hậu

Đặc điểm:

  • Hóa khí: Lệnh
  • Tính chất: Tài nghệ, hiền từ

Ý nghĩa:

Thiên Phủ là sao của tài năng và sự hiền từ. Người có Thiên Phủ:

  • Có tài năng đặc biệt
  • Tính cách hiền từ, nhân hậu
  • Có khả năng tích lũy và quản lý
  • Được gọi là "Lộc khố" (kho lộc)

Ảnh hưởng:

  • Ở cung Mệnh: Có tài năng, tính cách hiền từ
  • Ở cung Tài: Tài chính tốt, có khả năng tích lũy
  • Ở cung Quan: Sự nghiệp dựa trên tài năng

8. Sao Thái Âm - Giả Thị

Đặc điểm:

  • Hóa khí: Phúc
  • Tính chất: Tài, đất đai

Ý nghĩa:

Thái Âm là sao của tiền bạc, đất đai và sự tu dưỡng. Người có Thái Âm:

  • Có khả năng tích lũy tài sản
  • Quan tâm đến đất đai, bất động sản
  • Có sự tu dưỡng về văn học, nghệ thuật
  • Tính cách dịu dàng, nữ tính

Ảnh hưởng:

  • Ở cung Tài: Tài chính tốt, có bất động sản
  • Ở cung Mệnh: Tính cách dịu dàng, có tài văn học
  • Ở cung Điền: Có nhiều đất đai, nhà cửa

9. Sao Tham Lang - Đát Kỷ

Đặc điểm:

  • Hóa khí: Đào hoa
  • Tính chất: Dục vọng, vật chất

Ý nghĩa:

Tham Lang là sao của dục vọng và vật chất. Người có Tham Lang:

  • Có khả năng hấp dẫn người khác (đào hoa)
  • Thích vật chất và hưởng thụ
  • Có thể tham lam hoặc phóng khoáng tùy vị trí
  • Có tài năng trong nghệ thuật, giải trí

Ảnh hưởng:

  • Ở cung Mệnh: Có đào hoa, thích hưởng thụ
  • Ở cung Tài: Kiếm tiền dễ dàng nhưng cũng tiêu nhanh
  • Ở cung Phu Thê: Có nhiều mối quan hệ

Lưu ý:

Tham Lang cần được kiểm soát để tránh tham lam quá mức.


10. Sao Cự Môn - Mã Thiên Kim

Đặc điểm:

  • Hóa khí: Ám
  • Tính chất: Thị phi, đa nghi

Ý nghĩa:

Cự Môn là sao của thị phi và khả năng ăn nói. Người có Cự Môn:

  • Có tài ăn nói, thuyết phục
  • Dễ gặp thị phi, tranh cãi
  • Đa nghi, hay suy nghĩ
  • Có thể thành công trong nghề liên quan đến giao tiếp

Ảnh hưởng:

  • Ở cung Mệnh: Có tài ăn nói, dễ gặp thị phi
  • Ở cung Quan: Sự nghiệp liên quan đến giao tiếp, truyền thông
  • Ở cung Tài: Kiếm tiền bằng khả năng giao tiếp

11. Sao Thiên Tướng - Văn Thái Sư

Đặc điểm:

  • Hóa khí: Ấn
  • Chủ cung: Quan Lộc
  • Tính chất: Từ ái, phụng sự

Ý nghĩa:

Thiên Tướng là sao của sự từ ái và phụng sự. Người có Thiên Tướng:

  • Tính cách từ ái, thích giúp đỡ người khác
  • Có khả năng lãnh đạo và quản lý
  • Trung thành, đáng tin cậy
  • Thích sự ổn định

Ảnh hưởng:

  • Ở cung Mệnh: Tính cách từ ái, có khả năng lãnh đạo
  • Ở cung Quan: Sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý, dịch vụ
  • Ở cung Phu Thê: Hôn nhân ổn định, đối tác tốt

12. Sao Thiên Lương - Lý Tịnh

Đặc điểm:

  • Hóa khí: Ẩm
  • Chủ cung: Phụ Mẫu
  • Tính chất: Hằng thường, lãnh đạo

Ý nghĩa:

Thiên Lương là sao của sự lãnh đạo và quản lý. Người có Thiên Lương:

  • Có khả năng lãnh đạo tự nhiên
  • Quan tâm đến người khác
  • Có trách nhiệm và đáng tin cậy
  • Thích sự ổn định và an toàn

Ảnh hưởng:

  • Ở cung Mệnh: Có khả năng lãnh đạo, có trách nhiệm
  • Ở cung Quan: Sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý
  • Ở cung Phụ Mẫu: Mối quan hệ tốt với cha mẹ

13. Sao Thất Sát - Hoàng Phi Hổ

Đặc điểm:

  • Hóa khí: Tướng
  • Tính chất: Uy mãnh, sát khí

Ý nghĩa:

Thất Sát là sao của sự uy mãnh và sát khí. Người có Thất Sát:

  • Tính cách mạnh mẽ, quyết đoán
  • Có khả năng lãnh đạo trong tình huống khó khăn
  • Có thể cứng rắn hoặc hung dữ tùy vị trí
  • Thích thử thách và mạo hiểm

Ảnh hưởng:

  • Ở vị trí tốt: Lãnh đạo mạnh mẽ, thành công trong khó khăn
  • Ở vị trí xấu: Dễ gặp rắc rối, tranh cãi

Lưu ý:

Thất Sát cần được hóa giải để tránh hung tính.


14. Sao Phá Quân - Trụ Vương

Đặc điểm:

  • Hóa khí: Hao
  • Chủ cung: Phu Thê, Tử Nữ, Nô Bộc
  • Tính chất: Phá hoại, tiêu hao

Ý nghĩa:

Phá Quân là sao của sự phá hoại và thay đổi. Người có Phá Quân:

  • Thích thay đổi và đổi mới
  • Có thể phá hoại hoặc xây dựng tùy vị trí
  • Không thích sự ổn định
  • Có khả năng tạo ra những thay đổi lớn

Ảnh hưởng:

  • Ở vị trí tốt: Tạo ra những thay đổi tích cực
  • Ở vị trí xấu: Dễ gặp rắc rối, mất mát

Lưu ý:

Phá Quân cần được kiểm soát để tránh phá hoại không cần thiết.


Kết luận

14 chính tinh trong tử vi đại diện cho những khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Hiểu rõ ý nghĩa của từng sao sẽ giúp bạn:

  • ✅ Hiểu rõ hơn về tính cách của mình
  • ✅ Biết được điểm mạnh và điểm yếu
  • ✅ Định hướng cuộc sống và sự nghiệp
  • ✅ Cải thiện các mối quan hệ

Bạn muốn biết mình có những chính tinh nào? Hãy xem lá số tử vi của bạn ngay để khám phá những bí mật về bản thân!

💡 Lưu ý: Mỗi sao có thể tốt hoặc xấu tùy vào vị trí và các sao khác xung quanh. Cần xem xét toàn bộ lá số để có đánh giá chính xác.

Chia sẻ:

Bài viết liên quan

Sẵn sàng khám phá lá số Tử Vi của bạn?

Áp dụng những kiến thức đã học để hiểu rõ hơn về bản thân và định hướng tương lai